gấp gay

gấp gay

Đôi mắt cô ấy gấp gay vì buồn ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trạng thái mắt nhấp nháy, chớp liên tục nhưng không thể mở to hết cỡ: "gấp gay" miêu tả hiện tượng mắt co giật, nháy không kiểm soát, thường do mệt mỏi, căng thẳng hoặc kích ứng mắt. Từ này mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mắt anh ấy cứ gấp gay suốt cả buổi sáng thiếu ngủ. ( mắt anh ấy nhấp nháy liên tục không ngừng do thức khuya.)
    • bị bụi bay vào mắt, khiến mắt gấp gay mãi không thôi. (Mắt chớp liên tục hạt bụi trong mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gấp gay" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái mắt khó chịu: không phải bệnh nghiêm trọng chỉ phản ứng tạm thời.
    • Làm việc lâu trước máy tính, mắt tôi bắt đầu gấp gay. (Mắt tôi nháy liên hồi mỏi mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chớp mắt (động từ): hành động đóng mở mắt bình thường, chủ ý.

    • Anh ấy chớp mắt ra hiệu cho tôi. (Anh ấy nháy mắt để báo hiệu.)
  • Nháy mắt (động từ): chớp mắt nhanh, thường chủ đích giao tiếp.

    • ấy nháy mắt tinh nghịch. ( ấy chớp mắt một cách ranh mãnh.)
  • Co giật mắt (cụm từ): hiện tượng mắt giật nhẹ, không tự chủgần nghĩa với "gấp gay" nhưng mang tính y học hơn.

    • mắt trái của tôi co giật suốt buổi. ( mắt trái giật không kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nháy liên tục: chớp mắt nhiều lần, không ngừng.
  • Chớp lia lịa: chớp mắt nhanh liên tục, thường do khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt gấp gay như đom đóm: (khẩu ngữ) mắt nhấp nháy liên tục, von với ánh sáng lập loè của đom đóm.
    • Sau khi khóc nhiều, mắt gấp gay như đom đóm. (Mắt nháy không ngừng, giống ánh đom đóm lập loè.)